phúng điếu

phúng điếu

Cả làng đến phúng điếu cụ già.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viếng chia buồn: "phúng điếu" chỉ hành động đến thăm viếng người đã khuất bày tỏ lòng thương tiếc, chia buồn với gia quyến trong tang lễ.
    • Gửi lễ vật chia buồn: "phúng điếu" cũng có nghĩagửi tiền bạc, vòng hoa hoặc đồ lễ để tỏ lòng thành kính đối với người đã mất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình ông ấy đã đến phúng điếu đám tang của đồng nghiệp. (Họ đến thăm viếng chia buồn tại tang lễ.)
    • Chúng tôi gửi một vòng hoa để phúng điếu người quá cố. (Hành động gửi lễ vật thể hiện lòng thương tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phúng điếu linh đình": tổ chức viếng thăm cúng tế một cách trang trọng, lớn lao.

    • Tang lễ được phúng điếu linh đình với nhiều người đến viếng. (Tang lễ nhiều người tham dự lễ vật trang trọng.)
  • "điếu phúng": từ ghép đảo ngữ, mang nghĩa tương tự như phúng điếu.

    • Ông ấy gửi tiền điếu phúng cho gia đình tang quyến. (Hành động gửi tiền để chia buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phúng (động từ): tặng lễ vật trong tang lễ; thường dùng trong văn cảnh trang trọng.

    • Họ phúng một trăm nghìn đồng. (Họ tặng tiền lễ viếng.)
  • Điếu (động từ): viếng thăm người chết, bày tỏ lòng thương tiếc.

    • Điếu vong nghi thức quan trọng trong văn hóa Á Đông. (Viếng thăm người đã khuất phong tục phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Viếng: đến thăm người đã khuất chia buồn.
  • Cúng viếng: dâng lễ vật thăm viếng trong tang lễ.
  • Tế lễ: thực hiện nghi thức cúng bái trong tang lễ (mang tính trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Phúng điếu khấn vái: hành động viếng thăm cầu nguyện cho người đã mất.

    • Trong đám tang, mọi người đều phúng điếu khấn vái linh hồn người quá cố. (Họ vừa viếng vừa cầu nguyện.)
  • Điếu văn phúng điếu: bài văn đọc trong tang lễ để bày tỏ lòng tiếc thương.

    • Ông chủ tịch đọc điếu văn phúng điếu trước linh cữu. (Bài văn chia buồn được đọc trang trọng.)